Từ vựng

Đức – Bài tập tính từ

cms/adjectives-webp/44027662.webp
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
cms/adjectives-webp/125831997.webp
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
cms/adjectives-webp/69596072.webp
trung thực
lời thề trung thực
cms/adjectives-webp/30244592.webp
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
cms/adjectives-webp/64546444.webp
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
cms/adjectives-webp/47013684.webp
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
cms/adjectives-webp/61570331.webp
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
cms/adjectives-webp/134156559.webp
sớm
việc học sớm
cms/adjectives-webp/131228960.webp
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
cms/adjectives-webp/93088898.webp
vô tận
con đường vô tận
cms/adjectives-webp/141370561.webp
rụt rè
một cô gái rụt rè
cms/adjectives-webp/123115203.webp
bí mật
thông tin bí mật