Từ vựng

Thổ Nhĩ Kỳ – Bài tập tính từ

cms/adjectives-webp/103274199.webp
ít nói
những cô gái ít nói
cms/adjectives-webp/133018800.webp
ngắn
cái nhìn ngắn
cms/adjectives-webp/132617237.webp
nặng
chiếc ghế sofa nặng
cms/adjectives-webp/30244592.webp
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
cms/adjectives-webp/69435964.webp
thân thiện
cái ôm thân thiện
cms/adjectives-webp/132633630.webp
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
cms/adjectives-webp/105595976.webp
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
cms/adjectives-webp/107078760.webp
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
cms/adjectives-webp/170766142.webp
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/132612864.webp
béo
con cá béo
cms/adjectives-webp/114993311.webp
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
cms/adjectives-webp/13792819.webp
không thể qua được
con đường không thể qua được