Từ vựng
Đức – Bài tập tính từ
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
trống trải
màn hình trống trải
nhiều
nhiều vốn
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
phổ biến
một buổi hòa nhạc phổ biến
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
thân thiện
đề nghị thân thiện
giận dữ
những người đàn ông giận dữ