Từ vựng

Séc – Bài tập tính từ

cms/adjectives-webp/118950674.webp
huyên náo
tiếng hét huyên náo
cms/adjectives-webp/175820028.webp
phía đông
thành phố cảng phía đông
cms/adjectives-webp/171454707.webp
đóng
cánh cửa đã đóng
cms/adjectives-webp/169654536.webp
khó khăn
việc leo núi khó khăn
cms/adjectives-webp/130964688.webp
hỏng
kính ô tô bị hỏng
cms/adjectives-webp/120375471.webp
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
cms/adjectives-webp/47013684.webp
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn
cms/adjectives-webp/132189732.webp
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
cms/adjectives-webp/173582023.webp
thực sự
giá trị thực sự
cms/adjectives-webp/122783621.webp
kép
bánh hamburger kép
cms/adjectives-webp/101287093.webp
ác ý
đồng nghiệp ác ý
cms/adjectives-webp/102099029.webp
hình oval
bàn hình oval