Лексика

Вивчайте дієслова – в’єтнамська

cms/verbs-webp/18316732.webp
lái xuyên qua
Chiếc xe lái xuyên qua một cây.
проїхати
Автомобіль проїхав через дерево.
cms/verbs-webp/122707548.webp
đứng
Người leo núi đang đứng trên đỉnh.
стояти
Альпініст стоїть на вершині.
cms/verbs-webp/82811531.webp
hút thuốc
Anh ấy hút một cây thuốc lào.
палити
Він палить трубку.
cms/verbs-webp/115113805.webp
trò chuyện
Họ trò chuyện với nhau.
спілкуватися
Вони спілкуються між собою.
cms/verbs-webp/120370505.webp
vứt
Đừng vứt bất cứ thứ gì ra khỏi ngăn kéo!
викидати
Не викидайте нічого з ящика!
cms/verbs-webp/118483894.webp
thưởng thức
Cô ấy thưởng thức cuộc sống.
насолоджуватися
Вона насолоджується життям.
cms/verbs-webp/68845435.webp
đo lường
Thiết bị này đo lượng chúng ta tiêu thụ.
міряти
Цей прилад міряє, скільки ми споживаємо.
cms/verbs-webp/102136622.webp
kéo
Anh ấy kéo xe trượt tuyết.
тягти
Він тягне санки.
cms/verbs-webp/123947269.webp
giám sát
Mọi thứ ở đây đều được giám sát bằng camera.
контролювати
Тут все контролюється камерами.
cms/verbs-webp/120978676.webp
cháy
Lửa sẽ thiêu cháy nhiều khu rừng.
горіти
Вогонь знищить багато лісу.
cms/verbs-webp/82378537.webp
tiêu huỷ
Những lốp cao su cũ này phải được tiêu huỷ riêng biệt.
утилізувати
Ці старі гумові шини потрібно утилізувати окремо.
cms/verbs-webp/121670222.webp
theo
Những con gà con luôn theo mẹ chúng.
слідувати
Циплята завжди слідують за своєю матір‘ю.