Kelime bilgisi

Sıfatları Öğrenin – Vietnamca

cms/adjectives-webp/130372301.webp
hình dáng bay
hình dáng bay
aerodinamik
aerodinamik bir şekil
cms/adjectives-webp/118962731.webp
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
kızgın
kızgın bir kadın
cms/adjectives-webp/25594007.webp
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
korkunç
korkunç hesaplama
cms/adjectives-webp/134068526.webp
giống nhau
hai mẫu giống nhau
aynı
iki aynı desen
cms/adjectives-webp/52896472.webp
thật
tình bạn thật
gerçek
gerçek dostluk
cms/adjectives-webp/92783164.webp
độc đáo
cống nước độc đáo
eşsiz
eşsiz su kemeri
cms/adjectives-webp/78306447.webp
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
yıllık
yıllık artış
cms/adjectives-webp/172832476.webp
sống động
các mặt tiền nhà sống động
canlı
canlı cephe renkleri
cms/adjectives-webp/91032368.webp
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
farklı
farklı vücut duruşları
cms/adjectives-webp/97036925.webp
dài
tóc dài
uzun
uzun saçlar
cms/adjectives-webp/130964688.webp
hỏng
kính ô tô bị hỏng
bozuk
bozuk araba camı
cms/adjectives-webp/173160919.webp
sống
thịt sống
çiğ
çiğ et