คำศัพท์
เรียนรู้คำกริยา – เวียดนาม
kiểm tra
Nha sĩ kiểm tra hàm răng của bệnh nhân.
ตรวจสอบ
หมอฟันตรวจสอบฟันของผู้ป่วย
nâng
Cái container được nâng lên bằng cần cẩu.
ยกขึ้น
ตู้คอนเทนเนอร์ถูกยกขึ้นด้วยเครน
đến
Mình vui vì bạn đã đến!
มา
ฉันยินดีที่คุณมา!
lạc đường
Tôi đã lạc đường trên đoạn đường của mình.
หลงทาง
ฉันหลงทางขณะทางไป
quay lại
Anh ấy quay lại để đối diện với chúng tôi.
เลี้ยวรอบ
เขาเลี้ยวรอบเพื่อเผชิญหน้ากับเรา
đến
Nhiều người đến bằng xe du lịch vào kỳ nghỉ.
มาถึง
ผู้คนหลายคนมาถึงด้วยรถว่างเนินลมในวันหยุด
nằm xuống
Họ mệt mỏi và nằm xuống.
นอน
เขาเหนื่อยและนอน
ra lệnh
Anh ấy ra lệnh cho con chó của mình.
สั่ง
เขาสั่งสุนัขของเขา
thấy khó
Cả hai đều thấy khó để nói lời tạm biệt.
รู้สึกยาก
ทั้งสองคนรู้สึกยากที่จะลากัน.
đồng ý
Họ đã đồng ý thực hiện thỏa thuận.
ตกลง
พวกเขาตกลงที่จะทำธุรกรรม
rời đi
Người đàn ông rời đi.
ออกไป
ผู้ชายคนนั้นออกไป