சொல்லகராதி

உரிச்சொற்களை அறிக – வியட்னாமீஸ்

cms/adjectives-webp/101101805.webp
cao
tháp cao
உயரமான
உயரமான கோபுரம்
cms/adjectives-webp/128406552.webp
giận dữ
cảnh sát giận dữ
கோபமான
கோபம் கொண்ட காவலர்
cms/adjectives-webp/126987395.webp
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
விலகினான
விலகினான ஜோடி
cms/adjectives-webp/108332994.webp
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
சக்தியில்லாத
சக்தியில்லாத மனிதன்
cms/adjectives-webp/118410125.webp
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
உணவாக உத்தமம்
உணவாக உத்தமம் மிளகாய்
cms/adjectives-webp/138057458.webp
bổ sung
thu nhập bổ sung
மேலதிக
மேலதிக வருமானம்
cms/adjectives-webp/171454707.webp
đóng
cánh cửa đã đóng
மூடிய
மூடிய கதவு
cms/adjectives-webp/116145152.webp
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
முட்டாள்
முட்டாள் குழந்தை
cms/adjectives-webp/118140118.webp
gai
các cây xương rồng có gai
குதித்தலான
குதித்தலான கள்ளி
cms/adjectives-webp/141370561.webp
rụt rè
một cô gái rụt rè
வெட்கப்படுத்தும்
ஒரு வெட்கப்படுத்தும் பெண்
cms/adjectives-webp/132447141.webp
què
một người đàn ông què
ஓய்வான
ஓய்வான ஆண்
cms/adjectives-webp/109009089.webp
phát xít
khẩu hiệu phát xít
பாசிச வாதம்
பாசிச வாத வார்த்தைகள்