சொல்லகராதி

உரிச்சொற்களை அறிக – வியட்னாமீஸ்

cms/adjectives-webp/115196742.webp
phá sản
người phá sản
கடன் அடக்கிய
கடன் அடக்கிய நபர்
cms/adjectives-webp/74679644.webp
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
அறிவுள்ள
அறிவுள்ள பட்டியல்
cms/adjectives-webp/130246761.webp
trắng
phong cảnh trắng
வெள்ளை
வெள்ளை மண்டலம்
cms/adjectives-webp/126987395.webp
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
விலகினான
விலகினான ஜோடி
cms/adjectives-webp/104875553.webp
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
பயங்கரமான
பயங்கரமான சுறா
cms/adjectives-webp/100613810.webp
bão táp
biển đang có bão
காற்றால் அடிக்கப்பட்ட
காற்றால் அடிக்கப்பட்ட கடல்
cms/adjectives-webp/174751851.webp
trước
đối tác trước đó
முந்தைய
முந்தைய துணை
cms/adjectives-webp/84693957.webp
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
அதிசயமான
அதிசயமான விருந்து
cms/adjectives-webp/113624879.webp
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
மணித்தியானமாக
மணித்தியான வேலை மாற்றம்
cms/adjectives-webp/105388621.webp
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
துக்கமான
துக்கமான குழந்தை
cms/adjectives-webp/74192662.webp
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
மெதுவான
மெதுவான வெப்பநிலை
cms/adjectives-webp/30244592.webp
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
ஏழையான
ஏழையான வீடுகள்