சொல்லகராதி

உரிச்சொற்களை அறிக – வியட்னாமீஸ்

cms/adjectives-webp/49304300.webp
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
முழுமையாகாத
முழுமையாகாத பாலம்
cms/adjectives-webp/28851469.webp
trễ
sự khởi hành trễ
தமதுவான
தமதுவான புறப்பாடு
cms/adjectives-webp/100658523.webp
trung tâm
quảng trường trung tâm
மத்தியப் பகுதியில் உள்ள
மத்திய வணிக திட்டம்
cms/adjectives-webp/126936949.webp
nhẹ
chiếc lông nhẹ
லேசான
லேசான உழை
cms/adjectives-webp/59882586.webp
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
மது பிடிப்பவன்
மது பிடிப்ப ஆண்
cms/adjectives-webp/130372301.webp
hình dáng bay
hình dáng bay
வாயு வேக வடிவமைப்பு
வாயு வேக வடிவமைப்பு உள்ள வடிவம்
cms/adjectives-webp/102547539.webp
hiện diện
chuông báo hiện diện
கிடைத்துள்ள
கிடைத்துள்ள கட்டட மணி
cms/adjectives-webp/169654536.webp
khó khăn
việc leo núi khó khăn
கடினமான
கடினமான மலையேற்ற பயணம்
cms/adjectives-webp/97036925.webp
dài
tóc dài
நீளமான
நீளமான முடி
cms/adjectives-webp/116959913.webp
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
சிறந்த
சிறந்த ஐயம்
cms/adjectives-webp/107298038.webp
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
அணு
அணு வெடிப்பு
cms/adjectives-webp/116145152.webp
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
முட்டாள்
முட்டாள் குழந்தை