Fjalor

Mësoni ndajfoljet – Vietnamisht

cms/adverbs-webp/138988656.webp
bất cứ lúc nào
Bạn có thể gọi cho chúng tôi bất cứ lúc nào.
kurdo
Mund të na telefononi kurdo.
cms/adverbs-webp/57758983.webp
một nửa
Ly còn một nửa trống.
gjysmë
Gotë është gjysmë bosh.
cms/adverbs-webp/178519196.webp
vào buổi sáng
Tôi phải thức dậy sớm vào buổi sáng.
në mëngjes
Duhet të ngrihem herët në mëngjes.
cms/adverbs-webp/71970202.webp
khá
Cô ấy khá mảnh khảnh.
mjaft
Ajo është mjaft e hollë.
cms/adverbs-webp/138692385.webp
ở đâu đó
Một con thỏ đã ẩn mình ở đâu đó.
diku
Një lepur ka fshehur diku.
cms/adverbs-webp/38720387.webp
xuống
Cô ấy nhảy xuống nước.
poshtë
Ajo kërce poshtë në ujë.
cms/adverbs-webp/174985671.webp
gần như
Bình xăng gần như hết.
pothuajse
Rezervuari është pothuajse bosh.
cms/adverbs-webp/140125610.webp
mọi nơi
Nhựa đang ở mọi nơi.
kudo
Plastika është kudo.
cms/adverbs-webp/40230258.webp
quá nhiều
Anh ấy luôn làm việc quá nhiều.
shumë
Ai ka punuar gjithmonë shumë.
cms/adverbs-webp/177290747.webp
thường xuyên
Chúng ta nên gặp nhau thường xuyên hơn!
shpesh
Ne duhet të shihemi më shpesh!
cms/adverbs-webp/96549817.webp
đi
Anh ấy mang con mồi đi.
larg
Ai e merr prenën larg.
cms/adverbs-webp/142522540.webp
qua
Cô ấy muốn qua đường bằng xe đẩy.
përgjatë
Ajo dëshiron të kalojë rrugën me skuter përgjatë.