Besedni zaklad
Naučite se pridevnikov – vietnamščina
tích cực
một thái độ tích cực
pozitiven
pozitiven odnos
tròn
quả bóng tròn
okrogel
okrogla žoga
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
strogo
stroga pravila
y tế
cuộc khám y tế
zdravniški
zdravniški pregled
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
umazan
umazani športni čevlji
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
tedensko
tedenski odvoz smeti
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
brez napora
kolesarska pot brez napora
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
pameten
pameten lisica
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
kamnit
kamnita pot
bất hợp pháp
việc trồng cây gai dầu bất hợp pháp
nezakonito
nezakonita gojenje konoplje
chính xác
hướng chính xác
pravilen
prava smer