Besedni zaklad
Naučite se pridevnikov – vietnamščina
còn lại
thức ăn còn lại
preostalo
preostala hrana
say rượu
người đàn ông say rượu
pijan
pijan moški
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
popoln
popolna plešavost
tròn
quả bóng tròn
okrogel
okrogla žoga
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
odlično
odlična večerja
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
raznolik
raznolika ponudba sadja
trung tâm
quảng trường trung tâm
centralno
centralni trg
khác nhau
bút chì màu khác nhau
različno
različne barvice
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
zvesto
znak zveste ljubezni
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
smešen
smešne brade
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
pokončno
pokončen šimpanz