Slovná zásoba
Naučte sa prídavné mená – vietnamčina
trống trải
màn hình trống trải
prázdny
prázdna obrazovka
cần thiết
hộ chiếu cần thiết
nevyhnutný
nevyhnutný cestovný pas
đơn giản
thức uống đơn giản
jednoduchý
jednoduchý nápoj
màu tím
bông hoa màu tím
fialový
fialový kvet
vô ích
gương ô tô vô ích
zbytočný
zbytočné autozrkadlo
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
narodený
čerstvo narodené bábätko
tối
đêm tối
tmavý
tmavá noc
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
geniálny
geniálny kostým
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
dôležitý
dôležité stretnutia
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
potrebný
potrebná baterka
xấu xa
cô gái xấu xa
zlý
zlé dievča