Test 1
|
Dátum:
Čas strávený na teste::
Score:
|
Mon Jan 12, 2026
|
0/10
Kliknite na slovo
| 1. | ja a ty |
và bạn
See hint
|
| 2. | Piaty deň je piatok. |
Ngày thứ là thứ sáu
See hint
|
| 3. | Dnes je chladno. |
Hôm nay trời
See hint
|
| 4. | Chodíte na nejaký jazykový kurz? |
Bạn có gia một khóa học ngoại ngữ không?
See hint
|
| 5. | Dal / dala by som si čaj s citrónom. |
muốn một ly trà với chanh
See hint
|
| 6. | Kedy pristaneme? |
giờ chúng ta hạ cánh?
See hint
|
| 7. | Kde je zámok? |
Lâu ở đâu?
See hint
|
| 8. | Potrebuješ vreckovky, mydlo a nožničky na nechty. |
Bạn cần tay, xà phòng và một kéo cắt móng tay
See hint
|
| 9. | Komu pomáhaš? |
Bạn đang đỡ ai?
See hint
|
| 10. | Rezervovali ste si stôl? |
Bạn đã bàn chưa?
See hint
|