Slovná zásoba
Naučte sa prídavné mená – vietnamčina
chảy máu
môi chảy máu
krvavý
krvavé pery
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
hrozný
hrozné počítanie
đơn giản
thức uống đơn giản
jednoduchý
jednoduchý nápoj
đầy
giỏ hàng đầy
plný
plný nákupný vozík
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
neuchopiteľný
neuchopiteľná nehoda
hình dáng bay
hình dáng bay
aerodynamický
aerodynamický tvar
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
krutý
krutý chlapec
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
kamenistý
kamenistá cesta
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
ponurý
ponuré nebo
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
tichý
prosba byť ticho
mở
bức bình phong mở
otvorený
otvorená záclona