Słownictwo
Naucz się przymiotników – wietnamski
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
genialny
genialne przebranie
tinh tế
bãi cát tinh tế
delikatny
delikatna plaża
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
używany
używane przedmioty
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
dokończony
niedokończony most
an toàn
trang phục an toàn
bezpieczny
bezpieczne ubranie
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
doskonały
doskonała witrażowa róża
hỏng
kính ô tô bị hỏng
zniszczony
zniszczona szyba samochodowa
không thành công
việc tìm nhà không thành công
bezskuteczny
bezskuteczne poszukiwanie mieszkania
trước đó
câu chuyện trước đó
poprzedni
poprzednia historia
độc thân
một người mẹ độc thân
samotny
samotna matka
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
tygodniowy
tygodniowy wywóz śmieci