Naucz się wymowy

0

0

Memo Game

định nghĩa
định nghĩa
 
bông cải xanh
bông cải xanh
 
một nửa
một nửa
 
szermierka
szermierka
 
pół
pół
 
công trường xây dựng
công trường xây dựng
 
môn đấu kiếm
môn đấu kiếm
 
plac budowy
plac budowy
 
brokuł
brokuł
 
definicja
definicja
 
bańka na mleko
bańka na mleko
 
quả táo
quả táo
 
bình sữa
bình sữa
 
giấc ngủ chợp mắt
giấc ngủ chợp mắt
 
kajak
kajak
 
drzemka
drzemka
 
chiếc xuồng
chiếc xuồng
 
jabłko
jabłko
 
50l-card-blank
định nghĩa định nghĩa
50l-card-blank
bông cải xanh bông cải xanh
50l-card-blank
một nửa một nửa
50l-card-blank
szermierka szermierka
50l-card-blank
pół pół
50l-card-blank
công trường xây dựng công trường xây dựng
50l-card-blank
môn đấu kiếm môn đấu kiếm
50l-card-blank
plac budowy plac budowy
50l-card-blank
brokuł brokuł
50l-card-blank
definicja definicja
50l-card-blank
bańka na mleko bańka na mleko
50l-card-blank
quả táo quả táo
50l-card-blank
bình sữa bình sữa
50l-card-blank
giấc ngủ chợp mắt giấc ngủ chợp mắt
50l-card-blank
kajak kajak
50l-card-blank
drzemka drzemka
50l-card-blank
chiếc xuồng chiếc xuồng
50l-card-blank
jabłko jabłko