Tîpe
Fêrbûna Rengdêran – Vîetnamî
đúng
ý nghĩa đúng
rast
fikireke rast
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
hêja
jina hêja
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
argentînî
tango argentînî
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
xurt
rêzeya xurt
duy nhất
con chó duy nhất
tenê
şênê tenê
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
şermok
nuvekî şermok
hình dáng bay
hình dáng bay
erdgirîbî
forma erdgirîbî
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
zalim
zarokekî zalim
pháp lý
một vấn đề pháp lý
ligelî
pirsgirêka ligelî
vô tận
con đường vô tận
bêdawî
rêya bêdawî
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
hevgir
sê zarokên hevgir