Tîpe
Fêrbûna Rengdêran – Vîetnamî
dốc
ngọn núi dốc
bilind
çiya bilind
rụt rè
một cô gái rụt rè
xêrî
keça xêrî
phá sản
người phá sản
felsîtî
kesê felsîtî
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
qisk
jina qisk
tươi mới
hàu tươi
tazê
şîrên tazê
không thể đọc
văn bản không thể đọc
nexwendî
nivîsa nexwendî
sống
thịt sống
xam
mişkek xam
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
gewre
şûna gewre
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
bikarhêner
hêjmarên bikarhêner
đóng
cánh cửa đã đóng
girtî
derîya girtî
không thành công
việc tìm nhà không thành công
şaş
lêgerîna malê ya şaş