Tîpe
Fêrbûna Rengdêran – Vîetnamî
thực sự
một chiến thắng thực sự
rastîn
serkeftina rastîn
sai lầm
hướng đi sai lầm
şaş
rêya şaş
cay
quả ớt cay
tîj
biberê tîj
mắc nợ
người mắc nợ
borckar
kesê borckar
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
cîhanî
aborîya cîhanî
đậm đà
bát súp đậm đà
dilsoz
şûpa dilsoz
giống nhau
hai mẫu giống nhau
wekhev
du şêweyên wekhev
sống động
các mặt tiền nhà sống động
revşdar
rûpelên malê revşdar
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
qedexekirî
pîstoleke qedexekirî
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
geş
erdhejîna geş
rùng rợn
hiện tượng rùng rợn
tirsonek
dîtinayek tirsonek