Tîpe

Fêrbûna Rengdêran – Vîetnamî

cms/adjectives-webp/60352512.webp
còn lại
thức ăn còn lại
mayî
xwarina mayî
cms/adjectives-webp/116964202.webp
rộng
bãi biển rộng
pirsgirêkî
nexweşiya pirsgirêkî
cms/adjectives-webp/170812579.webp
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
xweşbêhêz
dêvêke xweşbêhêz
cms/adjectives-webp/134719634.webp
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
carik
rişeyên carik
cms/adjectives-webp/71079612.webp
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
bi zimanê îngilîzî
dibistanek bi zimanê îngilîzî
cms/adjectives-webp/172707199.webp
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
hêja
şêrînek hêja
cms/adjectives-webp/134079502.webp
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
cîhanî
aborîya cîhanî
cms/adjectives-webp/119499249.webp
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
merhamet
alîkariyeke merhamet
cms/adjectives-webp/93221405.webp
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
germ
agirê germ
cms/adjectives-webp/129080873.webp
nắng
bầu trời nắng
rojî
asmanê rojî
cms/adjectives-webp/142264081.webp
trước đó
câu chuyện trước đó
berê
çîroka berê
cms/adjectives-webp/98507913.webp
quốc gia
các lá cờ quốc gia
neteweyî
alayên neteweyî