Tîpe
Fêrbûna Rengdêran – Vîetnamî
còn lại
thức ăn còn lại
mayî
xwarina mayî
rộng
bãi biển rộng
pirsgirêkî
nexweşiya pirsgirêkî
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
xweşbêhêz
dêvêke xweşbêhêz
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
carik
rişeyên carik
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
bi zimanê îngilîzî
dibistanek bi zimanê îngilîzî
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
hêja
şêrînek hêja
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
cîhanî
aborîya cîhanî
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
merhamet
alîkariyeke merhamet
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
germ
agirê germ
nắng
bầu trời nắng
rojî
asmanê rojî
trước đó
câu chuyện trước đó
berê
çîroka berê