loại bỏ
Máy đào đang loại bỏ lớp đất.
제거하다
굴삭기가 흙을 제거하고 있다.
đi vòng quanh
Bạn phải đi vòng quanh cây này.
돌아다니다
이 나무 주변을 돌아다녀야 해요.
treo xuống
Những viên đá treo xuống từ mái nhà.
매달리다
지붕에서 얼음이 매달려 있다.
mang lên
Anh ấy mang gói hàng lên cầu thang.
들고 오다
그는 소포를 계단을 올라 들고 온다.
đứng
Người leo núi đang đứng trên đỉnh.
서다
산악인은 정상에 서 있다.
nghe
Anh ấy thích nghe bụng vợ mình khi cô ấy mang thai.
듣다
그는 임신 중인 아내의 배를 듣는 것을 좋아한다.
nghĩ
Bạn phải suy nghĩ nhiều khi chơi cờ vua.
생각하다
체스에서는 많이 생각해야 합니다.
chơi
Đứa trẻ thích chơi một mình hơn.
놀다
아이는 혼자 놀기를 선호한다.
lạc đường
Rất dễ lạc đường trong rừng.
길을 잃다
숲속에서는 길을 잃기 쉽다.
đụng
Người đi xe đạp đã bị đụng.
치다
자전거 타는 사람이 치였다.
trượt sót
Anh ấy trượt sót đinh và bị thương.
놓치다
그는 못을 놓치고 자신을 다쳤다.
cắt ra
Các hình cần được cắt ra.
잘라내다
모양들은 잘려져야 한다.