Բառապաշար

Սովորիր բայերը – Vietnamese

cms/verbs-webp/9754132.webp
hy vọng
Tôi đang hy vọng may mắn trong trò chơi.
հույս
Խաղում հաջողություն եմ ակնկալում.
cms/verbs-webp/103910355.webp
ngồi
Nhiều người đang ngồi trong phòng.
նստել
Սենյակում շատ մարդիկ են նստած։
cms/verbs-webp/110056418.webp
phát biểu
Chính trị gia đang phát biểu trước nhiều sinh viên.
ելույթ ունենալ
Քաղաքական գործիչը ելույթ է ունենում բազմաթիվ ուսանողների առջեւ.
cms/verbs-webp/111615154.webp
chở về
Người mẹ chở con gái về nhà.
քշել հետ
Մայրը դստերը տուն է քշում։
cms/verbs-webp/96531863.webp
đi xuyên qua
Con mèo có thể đi xuyên qua lỗ này không?
անցնել
Կարո՞ղ է կատուն անցնել այս անցքով:
cms/verbs-webp/107852800.webp
nhìn
Cô ấy nhìn qua ống nhòm.
տեսք
Նա նայում է հեռադիտակով:
cms/verbs-webp/80060417.webp
lái đi
Cô ấy lái xe đi.
քշել
Նա հեռանում է իր մեքենայով:
cms/verbs-webp/103797145.webp
thuê
Công ty muốn thuê thêm nhiều người.
վարձել
Ընկերությունը ցանկանում է աշխատանքի ընդունել ավելի շատ մարդկանց:
cms/verbs-webp/118214647.webp
trông giống
Bạn trông như thế nào?
նման է
Ինչպիսի տեսք ունես դու?
cms/verbs-webp/67955103.webp
ăn
Những con gà đang ăn hạt.
ուտել
Հավերը ուտում են հատիկները։
cms/verbs-webp/53064913.webp
đóng
Cô ấy đóng rèm lại.
փակել
Նա փակում է վարագույրները:
cms/verbs-webp/112290815.webp
giải quyết
Anh ấy cố gắng giải quyết một vấn đề nhưng không thành công.
լուծել
Նա ապարդյուն փորձում է ինչ-որ խնդիր լուծել։