Բառապաշար

Սովորեք ածականներ – Vietnamese

cms/adjectives-webp/64546444.webp
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
շաբաթական
շաբաթական աղբամանդամ
cms/adjectives-webp/134764192.webp
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
առաջին
առաջին գարնանի ծաղիկներ
cms/adjectives-webp/109009089.webp
phát xít
khẩu hiệu phát xít
ֆաշիստական
ֆաշիստական պարոլ
cms/adjectives-webp/126987395.webp
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
անհամալիր
անհամալիր զույգ
cms/adjectives-webp/123115203.webp
bí mật
thông tin bí mật
գաղտնի
գաղտնի տեղեկություն
cms/adjectives-webp/114993311.webp
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
պարզ
պարզ ոսպնդուկը
cms/adjectives-webp/134146703.webp
thứ ba
đôi mắt thứ ba
երրորդ
երրորդ աչքը
cms/adjectives-webp/131228960.webp
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
գենիալ
գենիալ դիմաշարժակալություն
cms/adjectives-webp/89920935.webp
vật lý
thí nghiệm vật lý
ֆիզիկական
ֆիզիկական գործընկերություն
cms/adjectives-webp/94026997.webp
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
անհասկանալի
անհասկանալի երեխայը
cms/adjectives-webp/119499249.webp
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
մեղադրական
մեղադրական օգնություն
cms/adjectives-webp/122351873.webp
chảy máu
môi chảy máu
արյունոտ
արյունոտ շրթներ