Բառապաշար
Սովորեք ածականներ – Vietnamese
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
շաբաթական
շաբաթական աղբամանդամ
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
առաջին
առաջին գարնանի ծաղիկներ
phát xít
khẩu hiệu phát xít
ֆաշիստական
ֆաշիստական պարոլ
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
անհամալիր
անհամալիր զույգ
bí mật
thông tin bí mật
գաղտնի
գաղտնի տեղեկություն
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
պարզ
պարզ ոսպնդուկը
thứ ba
đôi mắt thứ ba
երրորդ
երրորդ աչքը
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
գենիալ
գենիալ դիմաշարժակալություն
vật lý
thí nghiệm vật lý
ֆիզիկական
ֆիզիկական գործընկերություն
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
անհասկանալի
անհասկանալի երեխայը
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
մեղադրական
մեղադրական օգնություն