אוצר מילים
למד פעלים – וייטנאמית
dừng lại
Các taxi đã dừng lại ở bến.
להגיע
המוניות הגיעו לתחנה.
tìm đường về
Tôi không thể tìm đường về.
מוצא
אני לא מוצא את דרכי חזרה.
nằm
Các em nằm cùng nhau trên bãi cỏ.
לשכב
הילדים שוכבים יחד על הדשא.
muốn rời bỏ
Cô ấy muốn rời khỏi khách sạn của mình.
רוצה לעזוב
היא רוצה לעזוב את המלון.
che
Đứa trẻ che tai mình.
מכסה
הילד מכסה את אוזניו.
cán
Rất tiếc, nhiều động vật vẫn bị các xe ô tô cán.
לדרוס
לצערי, רבים מהחיות מדרסים על ידי רכבים.
đánh thức
Đồng hồ báo thức đánh thức cô ấy lúc 10 giờ sáng.
מעירה
השעון מעיר אותה ב-10 בבוקר.
mất thời gian
Việc vali của anh ấy đến mất rất nhiều thời gian.
לקחת זמן
זה לקח הרבה זמן עד שהמזוודה שלו הגיעה.
đòi hỏi
Cháu của tôi đòi hỏi rất nhiều từ tôi.
דורשת
הנכדה שלי דורשת הרבה ממני.
vào
Anh ấy vào phòng khách sạn.
נכנס
הוא נכנס לחדר המלון.
giết
Con rắn đã giết con chuột.
הרוג
הנחש הרג את העכבר.