શબ્દભંડોળ
વિશેષણો શીખો – Vietnamese
gai
các cây xương rồng có gai
કાંટાળીયું
કાંટાળીયું કાકટસ
đơn giản
thức uống đơn giản
साधा
साधा पेय
không thông thường
thời tiết không thông thường
અસામાન્ય
અસામાન્ય હવામાન
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
દુરવર્તી
દુરવર્તી બાળક
thân thiện
đề nghị thân thiện
મૈત્રીપૂર્વક
મૈત્રીપૂર્વક પ્રસ્તાવ
cay
quả ớt cay
તીવ્ર
તીવ્ર મરચા
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
ઈર્ષ્યાળું
ઈર્ષ્યાળી સ્ત્રી
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
મદદરૂપ
મદદરૂપ સલાહ
bất công
sự phân chia công việc bất công
અનંતરવાળું
અનંતરવાળી કાર્ય વહેવાટ
tốt
cà phê tốt
શ્રેષ્ઠ
શ્રેષ્ઠ કોફી
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
પ્રિય
પ્રિય પાલતુ પ્રાણી