શબ્દભંડોળ

વિશેષણો શીખો – Vietnamese

cms/adjectives-webp/118140118.webp
gai
các cây xương rồng có gai
કાંટાળીયું
કાંટાળીયું કાકટસ
cms/adjectives-webp/61362916.webp
đơn giản
thức uống đơn giản
साधा
साधा पेय
cms/adjectives-webp/144942777.webp
không thông thường
thời tiết không thông thường
અસામાન્ય
અસામાન્ય હવામાન
cms/adjectives-webp/94026997.webp
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
દુરવર્તી
દુરવર્તી બાળક
cms/adjectives-webp/125896505.webp
thân thiện
đề nghị thân thiện
મૈત્રીપૂર્વક
મૈત્રીપૂર્વક પ્રસ્તાવ
cms/adjectives-webp/78466668.webp
cay
quả ớt cay
તીવ્ર
તીવ્ર મરચા
cms/adjectives-webp/103075194.webp
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
ઈર્ષ્યાળું
ઈર્ષ્યાળી સ્ત્રી
cms/adjectives-webp/120255147.webp
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
મદદરૂપ
મદદરૂપ સલાહ
cms/adjectives-webp/97017607.webp
bất công
sự phân chia công việc bất công
અનંતરવાળું
અનંતરવાળી કાર્ય વહેવાટ
cms/adjectives-webp/125506697.webp
tốt
cà phê tốt
શ્રેષ્ઠ
શ્રેષ્ઠ કોફી
cms/adjectives-webp/100573313.webp
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
પ્રિય
પ્રિય પાલતુ પ્રાણી
cms/adjectives-webp/28510175.webp
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
આવતીકાલિક
આવતીકાલિક ઊર્જા ઉત્પાદન