Sõnavara
Õppige omadussõnu – vietnami
giỏi
kỹ sư giỏi
pädev
pädev insener
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
ekstreemne
ekstreemne surfamine
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
sünge
sünge taevas
không thể qua được
con đường không thể qua được
läbimatu
läbimatu tee
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
ajutine
ajutine parkimisaeg
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
ise tehtud
ise tehtud maasikakokteil
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
alaealine
alaealine tüdruk
ngang
đường kẻ ngang
horisontaalne
horisontaalne joon
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
mõistlik
mõistlik elektrienergia tootmine
hẹp
cây cầu treo hẹp
kitsas
kitsas rippsild
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
kohutav
kohutav üleujutus