Wortschatz
Lerne Adjektive – Vietnamesisch
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
jährlich
die jährliche Steigerung
dài
tóc dài
lang
lange Haare
độc thân
người đàn ông độc thân
ledig
der ledige Mann
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
global
die globale Weltwirtschaft
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
senkrecht
ein senkrechter Felsen
tròn
quả bóng tròn
rund
der runde Ball
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
heiß
das heiße Kaminfeuer
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
streng
die strenge Regel
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh
vollständig
ein vollständiger Regenbogen
vô tận
con đường vô tận
endlos
eine endlose Straße
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
minderjährig
ein minderjähriges Mädchen