Wortschatz
Adverbien lernen – Vietnamesisch
đó
Đi đến đó, sau đó hỏi lại.
dorthin
Gehen Sie dorthin, dann fragen Sie wieder.
quá nhiều
Công việc trở nên quá nhiều đối với tôi.
zu viel
Die Arbeit wird mir zu viel.
đầu tiên
An toàn luôn được ưu tiên hàng đầu.
zuerst
Sicherheit kommt zuerst.
tất cả
Ở đây bạn có thể thấy tất cả các lá cờ của thế giới.
alle
Hier kann man alle Flaggen der Welt sehen.
nhiều hơn
Trẻ em lớn hơn nhận được nhiều tiền tiêu vặt hơn.
mehr
Große Kinder bekommen mehr Taschengeld.
giống nhau
Những người này khác nhau, nhưng đều lạc quan giống nhau!
gleich
Diese Menschen sind verschieden, aber gleich optimistisch!
rất
Đứa trẻ đó rất đói.
sehr
Das Kind ist sehr hungrig.
vào
Anh ấy đang vào hay ra?
rein
Geht er rein oder raus?
lâu
Tôi phải chờ lâu ở phòng chờ.
lange
Ich musste lange im Wartezimmer warten.
vào
Hai người đó đang đi vào.
herein
Die beiden kommen herein.
về nhà
Người lính muốn về nhà với gia đình mình.
heim
Der Soldat möchte heim zu seiner Familie.