Slovník
Naučte se přídavná jména – vietnamština
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
vytápěný
vytápěný bazén
không may
một tình yêu không may
nešťastný
nešťastná láska
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
svislý
svislá skála
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
rozumný
rozumná výroba elektrické energie
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
zřetelný
zřetelné brýle
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
ochotný pomoci
ochotná dáma pomoci
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
milý
milá domácí zvířata
dễ thương
một con mèo dễ thương
roztomilý
roztomilé koťátko
mắc nợ
người mắc nợ
zadlužený
zadlužená osoba
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
lesklý
lesklá podlaha
thú vị
chất lỏng thú vị
zajímavý
zajímavá tekutina