Речник

Научете прилагателни – виетнамски

cms/adjectives-webp/66864820.webp
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
неограничен
неограничено съхранение
cms/adjectives-webp/59882586.webp
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
алкохолизиран
алкохолизираният мъж
cms/adjectives-webp/133248900.webp
độc thân
một người mẹ độc thân
сам
сама майка
cms/adjectives-webp/105388621.webp
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
тъжен
тъжното дете
cms/adjectives-webp/59339731.webp
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
изненадан
изненаданият посетител в джунглата
cms/adjectives-webp/39217500.webp
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
употребяван
употребявани стоки
cms/adjectives-webp/70154692.webp
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
подобен
две подобни жени
cms/adjectives-webp/93088898.webp
vô tận
con đường vô tận
безкраен
безкрайната улица
cms/adjectives-webp/133153087.webp
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
чист
чистите дрехи
cms/adjectives-webp/90700552.webp
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
мръсен
мръсните спортни обувки
cms/adjectives-webp/120789623.webp
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
прекрасен
прекрасната рокля
cms/adjectives-webp/134764192.webp
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
първи
първите пролетни цветя