Речник
Научете прилагателни – виетнамски
vô tận
con đường vô tận
безкраен
безкрайната улица
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
хитър
хитра лисица
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
бърз
бързият скиор
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
вечерен
вечерен залез
nam tính
cơ thể nam giới
мъжки
мъжко тяло
cao
tháp cao
висок
високата кула
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc
цветен
цветните великденски яйца
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
хомосексуален
двама хомосексуални мъже
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
горещ
горещият камин
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
гениален
гениалната маскарадна рокля
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
първи
първите пролетни цветя