Woordeskat
Leer Werkwoorde – Viëtnamees
phục vụ
Đầu bếp sẽ phục vụ chúng ta hôm nay.
dien
Die sjef dien ons vandag self.
nghĩ
Bạn nghĩ ai mạnh hơn?
dink
Wie dink jy is sterker?
vào
Tàu đang vào cảng.
binnegaan
Die skip gaan die hawe binne.
chọn
Thật khó để chọn đúng người.
kies
Dit is moeilik om die regte een te kies.
hút thuốc
Thịt được hút thuốc để bảo quản.
rook
Die vleis word gerook om dit te bewaar.
dịch
Anh ấy có thể dịch giữa sáu ngôn ngữ.
vertaal
Hy kan tussen ses tale vertaal.
sắp xếp
Anh ấy thích sắp xếp tem của mình.
sorteer
Hy hou daarvan om sy posseëls te sorteer.
chọn
Cô ấy chọn một cặp kính râm mới.
uitsoek
Sy soek ’n nuwe sonbril uit.
gạch chân
Anh ấy gạch chân lời nói của mình.
onderstreep
Hy het sy verklaring onderstreep.
đá
Trong võ thuật, bạn phải biết đá tốt.
skop
In vegkuns moet jy goed kan skop.
bỏ phiếu
Các cử tri đang bỏ phiếu cho tương lai của họ hôm nay.
stem
Die kiesers stem vandag oor hul toekoms.