测试 89
|
日期:
测试时间::
Score:
|
Wed May 06, 2026
|
0/10
单击某个词
| 1. | 现在 九点 。 |
Bây là chín giờ
See hint
|
| 2. | 夏天 总是 出太阳 。 |
hè trời nắng
See hint
|
| 3. | 您 在 哪里 学习的 西班牙语 呢 ? |
học tiếng Tây Ban Nha ở đâu vậy?
See hint
|
| 4. | 这 附近 有 旅馆 吗 ? |
Ở gần đây có nhà trọ ?
See hint
|
| 5. | 火车 晚点 了 吗 ? |
Tàu bị muộn / trễ phải không?
See hint
|
| 6. | 您 一直 坐到 终点站 。 |
Bạn hãy đi đến trạm
See hint
|
| 7. | 不要 忘了 飞机票 ! |
có quên vé máy bay
See hint
|
| 8. | 你的老师是谁? |
viên của bạn là ai?
See hint
|
| 9. | 我的自行车灯很亮。 |
Đèn xe đạp của tôi rất mạnh
See hint
|
| 10. | 你现在在做什么? |
đang làm gì thế?
See hint
|