测试 88
|
日期:
测试时间::
Score:
|
Wed May 06, 2026
|
0/10
单击某个词
| 1. | 现在 八点 。 |
giờ là tám giờ
See hint
|
| 2. | 夏天 很 热 。 |
hè nóng
See hint
|
| 3. | 您 也 来 吗 ? |
Các bạn đến chứ?
See hint
|
| 4. | 这 附近 有 青年旅馆/旅社 吗 ? |
Ở gần đây có nhà cho thanh niên không?
See hint
|
| 5. | 到 柏林 要 行驶 多久 ? |
đi đến Berlin mất bao lâu?
See hint
|
| 6. | 您 最好 是 坐 地铁 去 。 |
Tốt nhất là bạn đi bằng tàu ngầm
See hint
|
| 7. | 不要 忘了 旅行护照 ! |
quên hộ chiếu
See hint
|
| 8. | 这顿饭要花多长时间? |
ăn mất bao lâu?
See hint
|
| 9. | 你喜欢吗? |
Bạn có không?
See hint
|
| 10. | 那有多远? |
cách đó bao xa?
See hint
|