词汇

学习形容词 – 越南语

cms/adjectives-webp/131228960.webp
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
天才
天才的装束
cms/adjectives-webp/134764192.webp
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
第一的
第一批春天的花
cms/adjectives-webp/61362916.webp
đơn giản
thức uống đơn giản
简单的
简单的饮料
cms/adjectives-webp/88411383.webp
thú vị
chất lỏng thú vị
有趣的
有趣的液体
cms/adjectives-webp/13792819.webp
không thể qua được
con đường không thể qua được
无法通行的
一条无法通行的道路
cms/adjectives-webp/100658523.webp
trung tâm
quảng trường trung tâm
中心的
中心市场
cms/adjectives-webp/132592795.webp
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
幸福
幸福的情侣
cms/adjectives-webp/174755469.webp
xã hội
mối quan hệ xã hội
社会的
社交关系
cms/adjectives-webp/61570331.webp
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
直立的
直立的黑猩猩
cms/adjectives-webp/101101805.webp
cao
tháp cao
高的
高塔
cms/adjectives-webp/134146703.webp
thứ ba
đôi mắt thứ ba
第三的
第三只眼
cms/adjectives-webp/69596072.webp
trung thực
lời thề trung thực
诚实的
诚实的誓言