词汇
学习形容词 – 越南语
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
天才
天才的装束
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
第一的
第一批春天的花
đơn giản
thức uống đơn giản
简单的
简单的饮料
thú vị
chất lỏng thú vị
有趣的
有趣的液体
không thể qua được
con đường không thể qua được
无法通行的
一条无法通行的道路
trung tâm
quảng trường trung tâm
中心的
中心市场
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
幸福
幸福的情侣
xã hội
mối quan hệ xã hội
社会的
社交关系
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
直立的
直立的黑猩猩
cao
tháp cao
高的
高塔
thứ ba
đôi mắt thứ ba
第三的
第三只眼