Bài kiểm tra 51



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Thu May 07, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Nước Nhật Bản ở châu Á.
ጃፓን ኣብ ኤስያ እያ ።   See hint
2. Quả / trái cam màu da cam.
ብርቱኳናዊ እዩ።   See hint
3. Đây là những con dao, dĩa và thìa.
ኣብዚ ካራን ማንካን ኣለው።   See hint
4. Tôi thấy cái đó đẹp.
ጽቡቕ ረኺበዮ።   See hint
5. Tôi thích ăn cà chua.
ኮሚደረ ምብላዕ ደስ   See hint
6. Bạn làm ơn đưa cho tôi hóa đơn / biên lai.
ቅብሊት እባ ሃቡኒ   See hint
7. Có còn vé xem thi đấu bóng đá không?
ክዑሶ ምእተዊ ትኬት ኣሎ ዶ?   See hint
8. Tôi lên bờ đây.
ሕጂ ካብ ማይ እየ።   See hint
9. Bạn muốn ăn salad hay súp?
ሰላጣ ድዩ ሾርባ ትሰቲ ዘለኻ?   See hint
10. Mặt trời chiếu sáng rực rỡ.
ጸሓይ ብድሙቕ ኣላ።   See hint