Bài kiểm tra 51
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Sun Jan 18, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Nước Nhật Bản ở châu Á. |
Japán van
See hint
|
| 2. | Quả / trái cam màu da cam. |
A narancs
See hint
|
| 3. | Đây là những con dao, dĩa và thìa. |
Itt vannak a kések, a villák és a
See hint
|
| 4. | Tôi thấy cái đó đẹp. |
Ezt / helyesnek / aranyosnak találom
See hint
|
| 5. | Tôi thích ăn cà chua. |
Szívesen eszem
See hint
|
| 6. | Bạn làm ơn đưa cho tôi hóa đơn / biên lai. |
adjon nekem egy nyugtát
See hint
|
| 7. | Có còn vé xem thi đấu bóng đá không? |
Vannak még jegyek a ?
See hint
|
| 8. | Tôi lên bờ đây. |
Most a vízből
See hint
|
| 9. | Bạn muốn ăn salad hay súp? |
egy salátát vagy egy levest?
See hint
|
| 10. | Mặt trời chiếu sáng rực rỡ. |
süt a nap
See hint
|