Bài kiểm tra 51

Việt » Adygea



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Sun May 24, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Nước Nhật Bản ở châu Á.
Япониер щыI   See hint
2. Quả / trái cam màu da cam.
– гъоплъышъо   See hint
3. Đây là những con dao, dĩa và thìa.
Мары , цацэхэр ыкIи джэмышххэр   See hint
4. Tôi thấy cái đó đẹp.
, ар дахэ   See hint
5. Tôi thích ăn cà chua.
Сэ сшхынэу сикIас   See hint
6. Bạn làm ơn đưa cho tôi hóa đơn / biên lai.
Счётыр къысфитхыкI,   See hint
7. Có còn vé xem thi đấu bóng đá không?
Билетхэр джыри щыIа?   See hint
8. Tôi lên bờ đây.
Сэ псым сыкъыхэкIыжьы   See hint
9. Bạn muốn ăn salad hay súp?
Вам или суп?   See hint
10. Mặt trời chiếu sáng rực rỡ.
светит ярко   See hint