Bài kiểm tra 36

Việt » Tigrinya



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Fri May 22, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Họ học tiếng Nga.
ሩስኛ ትመሃሩ ኢኹም።   See hint
2. Em bé thích sữa.
እቲ ህጻን ጸባ እዩ።   See hint
3. Hôm nay bạn muốn nấu món gì?
እንታይ ዓይነት ምግቢ ደሊኻ ሎሚ?   See hint
4. Bạn hãy đi ra bến cảng.
ናብ ወደብ   See hint
5. Bạn muốn ăn gì vào bữa sáng.
እንታይ ኢዩ ዘድልየኩም?   See hint
6. Có thể đỗ xe bao lâu?
ንኽንደይ ስዓት ኣብዚ ፓርክ ትኽእል ?   See hint
7. Ở đâu có con tê giác?
ኣለው እቶም ሓሪሻት   See hint
8. Chúng ta đi bơi không?
ናብ ዶ ንኺድ   See hint
9. Có vấn đề gì không?
ጸገም ድዩ?   See hint
10. Cái túi ở phía sau xe.
እታ ቦርሳ ኣብ መኪና እያ ዘላ።   See hint