Bài kiểm tra 36



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Fri Jan 16, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Họ học tiếng Nga.
Eles / aprendem russo   See hint
2. Em bé thích sữa.
O bebé gosta de   See hint
3. Hôm nay bạn muốn nấu món gì?
O que é que queres hoje?   See hint
4. Bạn hãy đi ra bến cảng.
Vá até ao   See hint
5. Bạn muốn ăn gì vào bữa sáng.
O que é que para o pequeno-almoço?   See hint
6. Có thể đỗ xe bao lâu?
Quanto tempo é que se pode aqui?   See hint
7. Ở đâu có con tê giác?
Onde é que os rinocerontes?   See hint
8. Chúng ta đi bơi không?
Vamos à ?   See hint
9. Có vấn đề gì không?
problema?   See hint
10. Cái túi ở phía sau xe.
O saco está no banco de trás do   See hint