Bài kiểm tra 36

Việt » Nhật



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Sun May 24, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Họ học tiếng Nga.
彼らは ロシア語を   See hint
2. Em bé thích sữa.
ミルクが 好きです   See hint
3. Hôm nay bạn muốn nấu món gì?
今日 何を 料理 か   See hint
4. Bạn hãy đi ra bến cảng.
港へ 行って   See hint
5. Bạn muốn ăn gì vào bữa sáng.
何が いいです か   See hint
6. Có thể đỗ xe bao lâu?
ここに 駐車 できます か   See hint
7. Ở đâu có con tê giác?
どこ です か   See hint
8. Chúng ta đi bơi không?
行きましょう か   See hint
9. Có vấn đề gì không?
10. Cái túi ở phía sau xe.