Bài kiểm tra 36

Việt » Nhật



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Sat May 23, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Họ học tiếng Nga.
彼らは ロシア語を   See hint
2. Em bé thích sữa.
ミルクが 好きです   See hint
3. Hôm nay bạn muốn nấu món gì?
今日 何を 料理 か   See hint
4. Bạn hãy đi ra bến cảng.
港へ ごらんなさい   See hint
5. Bạn muốn ăn gì vào bữa sáng.
朝食には 何が か   See hint
6. Có thể đỗ xe bao lâu?
ここに 駐車 できます か   See hint
7. Ở đâu có con tê giác?
サイは です か   See hint
8. Chúng ta đi bơi không?
プールに か   See hint
9. Có vấn đề gì không?
10. Cái túi ở phía sau xe.