Bài kiểm tra 36

Việt » Kannada



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Thu May 21, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Họ học tiếng Nga.
ಅವರುಗಳೆಲ್ಲ ರಷ್ಯನ್   See hint
2. Em bé thích sữa.
ಮಗು ಹಾಲನ್ನು ಇಷ್ಟ   See hint
3. Hôm nay bạn muốn nấu món gì?
ಇಂದು ನೀನು ಏನು ಮಾಡುತ್ತೀಯ?   See hint
4. Bạn hãy đi ra bến cảng.
ಬಂದರಿಗೆ ಹೋಗಿ   See hint
5. Bạn muốn ăn gì vào bữa sáng.
ನೀವು ಬೆಳಗಿನ ತಿಂಡಿಗೆ ಏನನ್ನು ತಿನ್ನಲು ?   See hint
6. Có thể đỗ xe bao lâu?
ಇಲ್ಲಿ ಎಷ್ಟು ಸಮಯ ವಾಹನಗಳನ್ನು ?   See hint
7. Ở đâu có con tê giác?
ಘೇಂಡಾಮೃಗಗಳು ?   See hint
8. Chúng ta đi bơi không?
ನಾವು ಈಜು ಹೋಗೋಣವೆ?   See hint
9. Có vấn đề gì không?
ಸಮಸ್ಯೆ ಇದೆಯೇ?   See hint
10. Cái túi ở phía sau xe.
ಬ್ಯಾಗ್ ಕಾರಿನ   See hint