Bài kiểm tra 49
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Sun Jan 18, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Nước Pháp ở châu Âu. |
Francja w Europie
See hint
|
| 2. | Tuyết màu trắng. |
jest biały
See hint
|
| 3. | Bạn nướng rau ở trên lò này à? |
Będziesz warzywa na tym grillu?
See hint
|
| 4. | Tôi thích vườn hoa kia. |
Podoba mi się ten
See hint
|
| 5. | Tôi thích ăn ngô / bắp. |
Lubię
See hint
|
| 6. | Bạn làm ơn đợi một lát. |
Proszę chwilę
See hint
|
| 7. | Có còn vé cho nhà hát nữa không? |
Czy są jeszcze do teatru?
See hint
|
| 8. | Nước này nóng không? |
Czy ta jest ciepła?
See hint
|
| 9. | Bạn sẽ đi đâu vào cuối tuần? |
Dokąd wybierasz się na ?
See hint
|
| 10. | Chiếc xe đang ở trước nhà. |
jest przed domem
See hint
|