Bài kiểm tra 49
|
Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:
|
Wed May 06, 2026
|
0/10
Bấm vào một từ
| 1. | Nước Pháp ở châu Âu. |
atrodas Eiropā
See hint
|
| 2. | Tuyết màu trắng. |
ir balts
See hint
|
| 3. | Bạn nướng rau ở trên lò này à? |
Vai tu dārzeņus uz šī grilla?
See hint
|
| 4. | Tôi thích vườn hoa kia. |
dārzs man patīk
See hint
|
| 5. | Tôi thích ăn ngô / bắp. |
Es ēdu kukurūzu
See hint
|
| 6. | Bạn làm ơn đợi một lát. |
, lūdzu, kādu brīdi
See hint
|
| 7. | Có còn vé cho nhà hát nữa không? |
ir vēl biļetes uz teātri?
See hint
|
| 8. | Nước này nóng không? |
Vai ir silts?
See hint
|
| 9. | Bạn sẽ đi đâu vào cuối tuần? |
Kurp jūs dodaties nogalē?
See hint
|
| 10. | Chiếc xe đang ở trước nhà. |
Automašīna stāv mājas
See hint
|