Bài kiểm tra 49

Việt » Đức



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Sat May 23, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Nước Pháp ở châu Âu.
Frankreich liegt in   See hint
2. Tuyết màu trắng.
Der Schnee ist   See hint
3. Bạn nướng rau ở trên lò này à?
Grillst du das auf diesem Grill?   See hint
4. Tôi thích vườn hoa kia.
Garten da gefällt mir   See hint
5. Tôi thích ăn ngô / bắp.
Ich gern Mais   See hint
6. Bạn làm ơn đợi một lát.
Warten Sie bitte einen   See hint
7. Có còn vé cho nhà hát nữa không?
Gibt es noch Karten fürs ?   See hint
8. Nước này nóng không?
Ist das warm?   See hint
9. Bạn sẽ đi đâu vào cuối tuần?
gehst du am Wochenende?   See hint
10. Chiếc xe đang ở trước nhà.
Das Auto steht vor dem   See hint