Bài kiểm tra 45



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Sat Jan 17, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Hai bạn nói tiếng Đức à?
Vai jūs abi runājat ?   See hint
2. Họ thích đi đâu ư?
viņi labprāt iet?   See hint
3. Bạn có đồ mở chai không?
tev ir pudeļu attaisāmais?   See hint
4. Tôi thích con chim kia.
putns man patīk   See hint
5. Và ba xuất xúc xích với tương mù tạt.
Un trīs porcijas ceptu desu ar   See hint
6. Tôi vội.
7. Ở đây có quán bia không?
Vai te ir krodziņš?   See hint
8. Phòng thay quần áo ở đâu?
ir pārģērbšanās kabīne?   See hint
9. Tôi rất thích điều đó.
tas ļoti patīk   See hint
10. Giày ở ngay cửa trước.
Kurpes ir ārdurvīm   See hint