Bài kiểm tra 45

Việt » Nhật



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Thu May 21, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Hai bạn nói tiếng Đức à?
二人とも ドイツ語を 話します か   See hint
2. Họ thích đi đâu ư?
彼らは どこへ 行くのが か   See hint
3. Bạn có đồ mở chai không?
持って います か   See hint
4. Tôi thích con chim kia.
あそこの 鳥が ました   See hint
5. Và ba xuất xúc xích với tương mù tạt.
マスタード付き 三つ   See hint
6. Tôi vội.
います   See hint
7. Ở đây có quán bia không?
この辺に あります か   See hint
8. Phòng thay quần áo ở đâu?
更衣室は です か   See hint
9. Tôi rất thích điều đó.
10. Giày ở ngay cửa trước.