Bài kiểm tra 45



Ngày:
Thời gian dành cho bài kiểm tra::
Score:


Sun Jan 18, 2026

0/10

Bấm vào một từ
1. Hai bạn nói tiếng Đức à?
Mluvíte / obě německy?   See hint
2. Họ thích đi đâu ư?
Kam rádi / rády?   See hint
3. Bạn có đồ mở chai không?
otvírák lahví?   See hint
4. Tôi thích con chim kia.
Tamten se mi líbí   See hint
5. Và ba xuất xúc xích với tương mù tạt.
A třikrát párek s   See hint
6. Tôi vội.
naspěch   See hint
7. Ở đây có quán bia không?
Je tady hospoda?   See hint
8. Phòng thay quần áo ở đâu?
Kde je kabina na ?   See hint
9. Tôi rất thích điều đó.
To se mi líbí   See hint
10. Giày ở ngay cửa trước.
Boty jsou u vchodových   See hint